Kaori Dict

かき上げる

かきあげる

kakiageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to push up (one's hair) with one's fingers; to comb up; to smooth back (a wisp of hair)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

かき上げる (かきあげる) — to push up (one's hair) with one's fingers; to comb up; to smooth back (a wisp of hair) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict