Kaori Dict

掻き分ける

かきわける

kakiwakeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to push aside; to push one's way through

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You have to blast your way out.

  • They made their way through the crowd.

  • He made his way through the crowd.

  • He pushed his way through the crowd.

  • We had to push our way through the crowd.

  • She glimpsed him running through the crowd.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻き分ける (かきわける) — to push aside; to push one's way through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict