掻い込む
かいこむ
kaikomu
Cách viết khác: かい込む・掻込む
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
1.to carry under the arm
- động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ
2.to scoop up (liquid)
かいこむ
kaikomu
Cách viết khác: かい込む・掻込む
1.to carry under the arm
2.to scoop up (liquid)