叩き直す
たたきなおす
tatakinaosu
Cách viết khác: 叩きなおす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to beat back into shape
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to correct (a bad habit, character trait, etc.) by discipline; to straighten (someone) out
たたきなおす
tatakinaosu
Cách viết khác: 叩きなおす
1.to beat back into shape
2.to correct (a bad habit, character trait, etc.) by discipline; to straighten (someone) out