Kaori Dict

咳き込む

せきこむ

sekikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to cough violently; to have a coughing fit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I couldn't sleep last night. I coughed a lot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咳き込む (せきこむ) — to cough violently; to have a coughing fit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict