咳
Hài · Khái
cough · clear throat
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイガイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- せ.くしわぶ.くせきしわぶき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- ke2, hai1, ka3, kai4
- Tiếng Hàn
- 해
cough · clear throat
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hohoãn; hoho
enclearing one's throat; cough
encough; coughing
enwhooping cough; pertussis
encough; hawking · laughing and talking at the same time; speak laughing
endry cough; hacking cough · intentional cough (e.g. to get someone's attention)
encough medicine; cough syrup; cough lozenge
ento meet someone in person; to have the pleasure of meeting
ento have a coughing fit; to sob convulsively
ento cough violently; to have a coughing fit
ento cough; to clear one's throat
ento cough
engushing forth; bursting out; like breaking a dam
enpulmonary tuberculosis (in traditional Chinese medicine) · pulmonary tuberculosis
encough suppression · antitussive
encough suppressant; antitussive drug; cough medicine
encough suppressant; antitussive drug; cough medicine
encough etiquette; coughing etiquette
ento have a cough; to cough
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).