Kaori Dict

百日咳

ひゃくにちぜき

hyakunichizeki

Âm Hán-Việt: BÁCH NHẬT HÀI

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.whooping cough; pertussis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百日咳 (ひゃくにちぜき) — whooping cough; pertussis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict