百日咳
ひゃくにちぜき
hyakunichizeki
Âm Hán-Việt: BÁCH NHẬT HÀI
Cách viết khác: 百日ぜき・百日せき · Cách đọc khác: ひゃくにちせき
意味Nghĩa
- danh từ
1.whooping cough; pertussis
ひゃくにちぜき
hyakunichizeki
Âm Hán-Việt: BÁCH NHẬT HÀI
Cách viết khác: 百日ぜき・百日せき · Cách đọc khác: ひゃくにちせき
1.whooping cough; pertussis