Kaori Dict

鎮咳薬

ちんがいやく

chingaiyaku

Âm Hán-Việt: TRẤN HÀI DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cough suppressant; antitussive drug; cough medicine

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鎮咳薬 (ちんがいやく) — cough suppressant; antitussive drug; cough medicine | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict