Kaori Dict

新甫

しんぽ

shinpo

Âm Hán-Việt: TÂN PHỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.new futures on the first trading session of the month

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新甫 (しんぽ) — new futures on the first trading session of the month | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict