Kaori Dict

須弥山

しゅみせん

shumisen

Âm Hán-Việt: TU DI SƠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.Mount Sumeru (believed to be the centre of the Buddhist world)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

須弥山 (しゅみせん) — Mount Sumeru (believed to be the centre of the Buddhist world) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict