Kaori Dict

追試

ついし

tsuishi

Âm Hán-Việt: TRUY THÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.replication (of an experiment); verification (of experimental results); reproduction; corroboration

  2. danh từviết tắt

    2.supplementary examination; makeup exam

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have to take the test again.

  • I've got to take a make-up test.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

追試 (ついし) — replication (of an experiment); verification (of experimental results); reproduction; corroboration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict