Kaori Dict

病に冒される

やまいにおかされる

yamainiokasareru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to be attacked by a disease

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病に冒される (やまいにおかされる) — to be attacked by a disease | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict