Kaori Dict

歩き疲れる

あるきつかれる

arukitsukareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to be tired from walking

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I am tired with walking.

  • I'm tired of walking. Let's get a little bit of rest.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歩き疲れる (あるきつかれる) — to be tired from walking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict