Kaori Dict

威あって猛からず

いあってたけからず

iattetakekarazu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.dignified without being overbearing; being dignified, and moreover warm, as such one is gentle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威あって猛からず (いあってたけからず) — dignified without being overbearing; being dignified, and moreover warm, as such one is gentle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict