Kaori Dict

怒り狂う

いかりくるう

ikarikuruu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to rage; to fly into a rage; to become furious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was beside himself with rage.

  • Tom got furious.

  • He is furious with anger.

  • I was mad.

  • He advanced on me fiercely.

  • Adam was furious with me when I broke his watch.

  • It's hard playing with gamers who rage a lot.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怒り狂う (いかりくるう) — to rage; to fly into a rage; to become furious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict