Kaori Dict

腕を振るう

うでをふるう

udewofuruu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi うthành ngữ

    1.to exercise one's talent; to display one's ability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll try my hand at cooking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腕を振るう (うでをふるう) — to exercise one's talent; to display one's ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict