Kaori Dict

火事

かじ

kaji

N4

Âm Hán-Việt: HOẢ SỰ

JLPT N4 · Bài 18

Nghĩa

  1. 1.cháy; đám cháy; sự cố lửa
  1. danh từ

    1.fire; conflagration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cháy!

    Fire!

  • Cháy!

    Fire!

  • Cháy! Mau chạy đi!

    Fire! Run!

  • Có năm xe cứu hỏa đã đến hiện trường vụ cháy.

    Five fire engines rushed to the scene of the fire.

  • Khi xảy ra cháy thì cần phải làm gì?

    What should I do in case of a fire?

  • In the case of fire, dial 119.

  • The house is on fire!

  • We often have fires in winter.

  • Was there a fire?

  • A fire broke out last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火事 (かじ) — cháy; đám cháy; sự cố lửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict