Kaori Dict

枝分かれ

えだわかれ

edawakare

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbotany

    1.ramification

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.branching off

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The waterways ramify across the plain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

枝分かれ (えだわかれ) — ramification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict