Kaori Dict

襟を正す

えりをただす

eriwotadasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi すthành ngữ

    1.to straighten oneself; to straighten one's clothes and one's posture; to adopt a more serious attitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟を正す (えりをただす) — to straighten oneself; to straighten one's clothes and one's posture; to adopt a more serious attitude | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict