Kaori Dict

踊り手

おどりて

odorite

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dancer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dancer spun on his toes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

踊り手 (おどりて) — dancer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict