Kaori Dict

終わり頃

おわりごろ

owarigoro

Nghĩa

  1. danh từ

    1.toward the end

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rainy season sets in about the end of June.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終わり頃 (おわりごろ) — toward the end | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict