Kaori Dict

数を揃える

かずをそろえる

kazuwosoroeru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to make up the number; to have a complete set of

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数を揃える (かずをそろえる) — to make up the number; to have a complete set of | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict