Kaori Dict

葛根湯

かっこんとう

kakkontou

Âm Hán-Việt: CÁT CĂN THANG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infusion of kudzu, cinnamon, etc., used as an antifebrile, for hangovers, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葛根湯 (かっこんとう) — infusion of kudzu, cinnamon, etc., used as an antifebrile, for hangovers, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict