Kaori Dict

金を貯める

かねをためる

kanewotameru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to save money

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had hoped to save more money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金を貯める (かねをためる) — to save money | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict