Kaori Dict

感極まる

かんきわまる

kankiwamaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be overcome with emotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her voice broke with emotion.

  • She wept with emotion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感極まる (かんきわまる) — to be overcome with emotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict