Kaori Dict

奇人

きじん

kijin

Âm Hán-Việt: KỲ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.queer fellow; odd fellow; eccentric person; crank; oddball; freak

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The world is a den of crazies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奇人 (きじん) — queer fellow; odd fellow; eccentric person; crank; oddball; freak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict