Kaori Dict

侠客

きょうかく

kyoukaku

Âm Hán-Việt: HIỆP KHÁCH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.self-styled humanitarian; person acting under the pretence of chivalry while participating in gangs and engaging in gambling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侠客 (きょうかく) — self-styled humanitarian; person acting under the pretence of chivalry while participating in gangs and engaging in gambling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict