Kaori Dict

挟瞼器

きょうけんき

kyoukenki

Âm Hán-Việt: HIỆP KIỂM KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.entropion forceps

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挟瞼器 (きょうけんき) — entropion forceps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict