Kaori Dict

暮らしに響く

くらしにひびく

kurashinihibiku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to affect the cost of living

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暮らしに響く (くらしにひびく) — to affect the cost of living | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict