Kaori Dict

弘法

ぐほう

guhou

Âm Hán-Việt: HOẰNG PHÁP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.spreading Buddhist teachings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A bad carpenter quarrels with his tools.

  • Even the worthy Homer sometimes nods.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弘法 (ぐほう) — spreading Buddhist teachings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict