Kaori Dict

健康に良い

けんこうによい

kenkouniyoi

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい

    1.good for the health; healthy; wholesome

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康に良い (けんこうによい) — good for the health; healthy; wholesome | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict