健康に良い
けんこうによい
kenkouniyoi
Cách viết khác: 健康にいい・健康によい · Cách đọc khác: けんこうにいい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
1.good for the health; healthy; wholesome
けんこうによい
kenkouniyoi
Cách viết khác: 健康にいい・健康によい · Cách đọc khác: けんこうにいい
1.good for the health; healthy; wholesome