Kaori Dict

圏点

けんてん

kenten

Âm Hán-Việt: KHUYÊN ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emphasis mark (used in Japanese text in a way similar to underlining)

    symbols such as ◦ and `

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圏点 (けんてん) — emphasis mark (used in Japanese text in a way similar to underlining) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict