Kaori Dict

迎賓

げいひん

geihin

Âm Hán-Việt: NGHÊNH TÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.welcoming honored guests (esp. from overseas)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迎賓 (げいひん) — welcoming honored guests (esp. from overseas) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict