Kaori Dict

高架線

こうかせん

koukasen

Âm Hán-Việt: CAO GIÁ TUYẾN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overhead wires

  2. danh từ

    2.elevated railway

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pretty soon, there was an elevated train going back and forth just above the small village.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高架線 (こうかせん) — overhead wires | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict