Kaori Dict

薩摩閥

さつまばつ

satsumabatsu

Âm Hán-Việt: TÁT MA PHIỆT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Satsuma clan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薩摩閥 (さつまばつ) — Satsuma clan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict