舌触りがいい
したざわりがいい
shitazawarigaii
Cách viết khác: 舌触りが良い・舌触りがよい · Cách đọc khác: したざわりがよい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi いい/よい
1.soft and pleasant on the tongue
したざわりがいい
shitazawarigaii
Cách viết khác: 舌触りが良い・舌触りがよい · Cách đọc khác: したざわりがよい
1.soft and pleasant on the tongue