Kaori Dict

舌を出す

したをだす

shitawodasu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to stick out one's tongue

    can indicate embarrassment

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    2.to ridicule someone (behind their back); to laugh at someone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舌を出す (したをだす) — to stick out one's tongue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict