Kaori Dict

芝居がかる

しばいがかる

shibaigakaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be affected; to be theatrical; to be pompous

    usu. as 芝居がかった

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't take that dramatic attitude all of a sudden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芝居がかる (しばいがかる) — to be affected; to be theatrical; to be pompous | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict