Kaori Dict

渋い顔をする

しぶいかおをする

shibuikaowosuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to frown (on); to be grim-faced; to look sullen

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our section chief always makes a face at me when I ask him for something.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渋い顔をする (しぶいかおをする) — to frown (on); to be grim-faced; to look sullen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict