Kaori Dict

耳鼻咽喉

じびいんこう

jibiinkou

Âm Hán-Việt: NHĨ TỴ YẾN HẦU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ear, nose, and throat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳鼻咽喉 (じびいんこう) — ear, nose, and throat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict