道を開く
みちをひらく
michiwohiraku
Cách viết khác: 道を拓く
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
1.to open up a path; to clear a path
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く
2.to open up doors; to pave the way
みちをひらく
michiwohiraku
Cách viết khác: 道を拓く
1.to open up a path; to clear a path
2.to open up doors; to pave the way