Kaori Dict

瑞宝章

ずいほうしょう

zuihoushou

Âm Hán-Việt: THUỴ BẢO CHƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Orders of the Sacred Treasure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑞宝章 (ずいほうしょう) — Orders of the Sacred Treasure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict