Kaori Dict

席を譲る

せきをゆずる

sekiwoyuzuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to give one's seat to someone; to offer one's seat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why don't you give your seat to that old gentleman?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席を譲る (せきをゆずる) — to give one's seat to someone; to offer one's seat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict