Kaori Dict

揃い踏み

そろいぶみ

soroibumi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từsumo

    1.ritual stamping in the ring

  2. danh từdanh từ + する

    2.lineup; appearance together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

揃い踏み (そろいぶみ) — ritual stamping in the ring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict