Kaori Dict

妙なる調べ

たえなるしらべ

taenarushirabe

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.enchanting melody; sweet tune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I wake up to the sound of music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妙なる調べ (たえなるしらべ) — enchanting melody; sweet tune | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict