Kaori Dict

戦えばすなわち勝つ

たたかえばすなわちかつ

tatakaebasunawachikatsu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つhiếm

    1.to win every battle (that is fought); to be ever victorious

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦えばすなわち勝つ (たたかえばすなわちかつ) — to win every battle (that is fought); to be ever victorious | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict