戦えばすなわち勝つ
たたかえばすなわちかつ
tatakaebasunawachikatsu
Cách viết khác: 戦えば乃ち勝つ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi つhiếm
1.to win every battle (that is fought); to be ever victorious
たたかえばすなわちかつ
tatakaebasunawachikatsu
Cách viết khác: 戦えば乃ち勝つ
1.to win every battle (that is fought); to be ever victorious