Kaori Dict

誓い交わす

ちかいかわす

chikaikawasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi す

    1.to vow to each other

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誓い交わす (ちかいかわす) — to vow to each other | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict