Kaori Dict

爪音

つまおと

tsumaoto

Âm Hán-Việt: TRẢO ÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clang of hoofs; sound of a koto

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爪音 (つまおと) — clang of hoofs; sound of a koto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict