Kaori Dict

鉄鉢

てっぱち

teppachi

Âm Hán-Việt: THIẾT BÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.mendicant priest's begging bowl

  2. danh từcổ

    2.iron helmet

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄鉢 (てっぱち) — mendicant priest's begging bowl | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict