Kaori Dict

手を携えて

てをたずさえて

tewotazusaete

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ

    1.(acting) together; jointly; cooperatively; in partnership; side by side; holding hands

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手を携えて (てをたずさえて) — (acting) together; jointly; cooperatively; in partnership; side by side; holding hands | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict